Bản xem trướcBản xem trước · Dữ liệu giấy phép ngày 2026-11-05. Xếp hạng tài khoản cần bằng chứng riêng.
Kiểm tra nhà môi giới

Nghiên cứu giấy phép

Xếp hạng giấy phép offshore của nhà môi giới

Hãy xét giấy phép của pháp nhân ký hợp đồng trước, rồi mới xét điểm cộng tập đoàn. Giấy phép Tier 1 của công ty khác trong tập đoàn không tự động bảo vệ tài khoản offshore.

Xếp hạng tổng hợp giấy phép offshore của các nhà môi giới

2026-11-07

Đã rà soát năm khu vực pháp lý. Hiện 43 thương hiệu có bằng chứng đủ để so sánh. Thứ hạng có thể thay đổi khi xác minh thêm thương hiệu.

Cách đọc bảng xếp hạng

Xét giấy phép offshore trước, sau đó xét điểm cộng Tier 1 của tập đoàn.

#Nhà môi giớiGiấy phép offshore quyết định thứ hạngĐiểm cộng Tier 1 của tập đoàn
#1 Lion Brokers
Bằng chứng

Báo cáo năm 2025 nêu mọi giao dịch CFD qua công ty Cayman và có khách hàng CFD bán lẻ. Tập đoàn đã hủy giấy phép CMS Singapore năm 2025.

Lion Brokers Limited
CIMA 1455005 ↗
Không cộng điểm Tier 1. Tập đoàn cho biết đã hủy giấy phép MAS Singapore năm 2025.
#2 KCM Trade
Bằng chứng

Hồ sơ FSC ngày 5/11 khớp pháp nhân và hạng SEC-2.1B. KCM công bố số C117022600 trên trang chính thức và hợp đồng. Ngày 7/11 chưa lấy được bản ghi mới. Cảnh báo của SEC Thái Lan liên quan đến chào mời tại Thái Lan.

Kohle Capital Markets Limited
FSC C117022600 ↗
Kohle Capital Markets Pty Ltd
ASIC 489437 ↗ Tư vấn và giao dịch thay mặt khách hàng bán lẻ và bán buôn. Phát hành và tạo lập thị trường chỉ cho khách hàng bán buôn.
#2 Mitrade
Bằng chứng
Mitrade International Ltd
FSC GB20025791 ↗
Mitrade Global Pty Ltd
ASIC 398528 ↗ Phái sinh bán lẻ và bán buôn
#4 Alchemy Markets
Bằng chứng
Alchemy International Ltd
FSA SD136 ↗
Alchemy Prime Limited
FCA 612233 ↗ CFD phi tập trung cho khách hàng bán lẻ và chuyên nghiệp.
#5 Afterprime
Bằng chứng
AfterPrime Ltd
FSA SD057 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 BlackBull Markets
Bằng chứng
BBG Limited
FSA SD045 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 Capitalix
Bằng chứng
4 Square SY Limited
FSA SD052 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 Errante
Bằng chứng
Errante Securities (Seychelles) Limited
FSA SD038 ↗
Chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn. Errante còn công bố giấy phép CySEC của Síp, ngoài danh sách Tier 1 của bảng này.
#5 Exclusive Markets
Bằng chứng
Exclusive Markets Ltd
FSA SD031 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 FinPros
Bằng chứng
FINPROS FINANCIAL LTD
FSA SD087 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 FXRoad
Bằng chứng

Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ đưa FXRoad vào danh sách cảnh báo ngoại hối. Hạng tại Seychelles không xác nhận quyền mời chào khách hàng ở Ấn Độ.

4 Square SY Limited
FSA SD052 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 GBE Global
Bằng chứng
GBE GLOBAL LTD
FSA SD176 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 LekFi
Bằng chứng
Emerald Ltd
FSA SD193 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 MarketsVox
Bằng chứng
MarketsVox (SC) Ltd
FSA SD142 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 ModMount
Bằng chứng

Điều 6.1 bao gồm CFD ngoại hối. SEC Nigeria cảnh báo công ty chưa được cấp phép tại nước này. Mục này không xác nhận quyền mời chào khách hàng tại Nigeria.

Modmount Services Limited
FSA SD119 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 Purple Trading
Bằng chứng
AXSE Brokerage Ltd
FSA SD041 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 QuantixFS
Bằng chứng
Quantix FS Ltd
FSA SD021 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 Seekapa
Bằng chứng
BLUEPINE LTD
FSA SD183 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 SIFX
Bằng chứng
FXW Global Ltd
FSA SD157 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 Trade Set Go
Bằng chứng
Trade Set Go LTD
FSA SD249 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#5 TTP Markets
Bằng chứng
TTP Ltd
FSA SD223 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#22 ACCM
Bằng chứng
ACCM GLOBAL LIMITED
VFSC 700597 ↗
ACCM Prime Pty Ltd
ASIC 308159 ↗ Tư vấn chung và giao dịch phái sinh, ngoại hối thay mặt khách hàng bán lẻ và bán buôn.
#22 Blueberry Markets
Bằng chứng

Trang hãng đăng riêng hợp đồng bán lẻ tại Vanuatu và Mauritius. Đã đối chiếu VFSC. Số GB24203929 do tập đoàn công bố, chờ FSC xác nhận độc lập. Hợp đồng Blueberry Funded tại SVG ghi tài khoản mô phỏng.

BLUEBERRY MARKETS (V) LTD
VFSC 700697 ↗
Blueberry Australia Pty Ltd
ASIC 535887 ↗ Phái sinh bán lẻ và bán buôn
#22 Fusion Markets
Bằng chứng
Gleneagle Securities Pty Limited
VFSC 40256 ↗
FMGP Trading Group Pty Ltd
ASIC 385620 ↗ Phái sinh bán lẻ và bán buôn
#22 Global Prime
Bằng chứng
Gleneagle Securities Pty Limited
VFSC 40256 ↗
FMGP Trading Group Pty Ltd
ASIC 385620 ↗ Phái sinh bán lẻ và bán buôn
#22 TMGM
Bằng chứng
Trademax Global Limited
VFSC 40356 ↗
Trademax Australia Limited
ASIC 436416 ↗ Phái sinh bán lẻ và bán buôn
#22 Vatee
Bằng chứng
VATEE PTY LIMITED
VFSC 40097 ↗
Vatee Markets Pty Ltd
ASIC 563425 ↗ Phái sinh chỉ dành cho khách hàng bán buôn
#28 ADFX
Bằng chứng

Trang toàn cầu xác định pháp nhân Vanuatu ký các hợp đồng trên trang. Nhóm còn nêu một công ty SVG và TradingDynamix tại Seychelles. Kết luận áp dụng cho tuyến ký kết đã nêu.

ADFX GLOBAL LIMITED
VFSC 701016 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 CDO Markets
Bằng chứng
CDO Markets Limited
VFSC 17936 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 DLSM
Bằng chứng
DLS MARKETS LIMITED
VFSC 700455 ↗
Hợp đồng bán lẻ Vanuatu bao gồm ngoại hối và CFD. Hãng còn công bố một pháp nhân Cayman. Chưa xác minh quan hệ tập đoàn của bên giữ AFSL 296805 nên chưa cộng điểm.
#28 FXGlobe
Bằng chứng
FS INTERNATIONAL LIMITED
VFSC 700227 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 FXPrimus
Bằng chứng
PRIMUS MARKETS INTL LIMITED
VFSC 14595 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 Gerchik & Co
Bằng chứng
Gerchik & Co Limited
VFSC 40512 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 JFD
Bằng chứng
JFD Overseas Ltd
VFSC 17933 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 JMarkets
Bằng chứng
JGM INTERNATIONAL PTY LIMITED
VFSC 700565 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 JMI Brokers
Bằng chứng

Hợp đồng bán lẻ ghi pháp nhân Vanuatu. Hãng cũng công bố công ty Mauritius và hoạt động giới thiệu tại UAE. Mã Mauritius đang chờ FSC xác nhận.

JMI Brokers Ltd
VFSC 15010 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 Juno Markets
Bằng chứng
JUNO MARKETS LIMITED
VFSC 40099 ↗
Không cộng điểm Tier 1. Theo Juno, công ty liên kết ở Úc (AFSL 540205) quản lý quỹ, không liên quan đến CFD ngoại hối được so sánh.
#28 OWM
Bằng chứng
ORIENTAL WEALTH MARKETS LIMITED
VFSC 40299 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 SmartFX
Bằng chứng
SMART SECURITIES & COMMODITIES LIMITED
VFSC 40491 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 TopWealth Trading
Bằng chứng
TOPWEALTH TRADING LIMITED
VFSC 8031 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 Valk Trade
Bằng chứng
VALK TRADE GLOBAL LIMITED
VFSC 700557 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 VANEX
Bằng chứng
VANEX LIMITED
VFSC 41695 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#28 XGLOBAL FX
Bằng chứng
XGLOBAL FX LIMITED
VFSC 15062 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
Phạm vi danh bạ và ngày của bằng chứng
Quần đảo Cayman
CIMA nêu tên 44 đơn vị cuối năm 2025 và báo cáo 45 đơn vị trong quý I/2026. FOREX.com có hợp đồng Cayman đã xác minh và một pháp nhân cùng thương hiệu trong danh bạ Seychelles. Hạng thương hiệu chờ xác nhận phạm vi bán lẻ tại Seychelles. www.cima.ky ↗ www.cima.ky ↗
Mauritius
Trong 16 pháp nhân Mauritius, sáu có đối chiếu danh bạ trước đó và mười do nhà môi giới công bố. Ngày 7/11 chưa lấy được hồ sơ FSC mới. Exness xác nhận pháp nhân Mauritius hiện không phục vụ khách hàng bán lẻ. opr.fscmauritius.org ↗ www.fscmauritius.org ↗
Seychelles
Đã sàng lọc 231 công ty chứng khoán trong danh bạ FSA. Đợt đọc liên kết lấy được ít nhất một trang hoặc tài liệu cho 99 đơn vị, không đọc được ở 92 đơn vị và thiếu địa chỉ cho 40 đơn vị. Chỉ mục ghi riêng việc đọc trang, kiểm tra hợp đồng và điều kiện xếp hạng. fsaseychelles.sc ↗
Vanuatu
Đã rà soát đủ 67 pháp nhân có giấy phép VFSC hiệu lực ngày 7/11. Bảng Vanuatu liệt kê kết quả từng công ty. www.vfsc.vu ↗
Saint Vincent và Grenadines
Đăng ký công ty tại SVG thuộc diện cảnh báo. Hợp đồng CFD của HFM ghi pháp nhân SVG. Chính sách trước đây của EBC ghi SVG, còn tài liệu tiếng Anh hiện hành ghi Mauritius. Hợp đồng FXCG ghi một pháp nhân Anguilla. svgfsa.com ↗ www.hfm.com ↗
Tải danh mục rà soát năm khu vực (CSV)

Xếp hạng thương hiệu trong danh bạ Vanuatu

2026-11-07

Đã rà soát 67 pháp nhân có giấy phép hiệu lực · 22 thương hiệu đủ dữ liệu so sánh

Xét giấy phép offshore trước, sau đó xét điểm cộng Tier 1 của tập đoàn.

#Nhà môi giớiGiấy phép offshore quyết định thứ hạngĐiểm cộng Tier 1 của tập đoàn
#1 ACCM
Bằng chứng
ACCM GLOBAL LIMITED
VFSC 700597 ↗
ACCM Prime Pty Ltd
ASIC 308159 ↗ Tư vấn chung và giao dịch phái sinh, ngoại hối thay mặt khách hàng bán lẻ và bán buôn.
#1 Blueberry Markets
Bằng chứng

Trang hãng đăng riêng hợp đồng bán lẻ tại Vanuatu và Mauritius. Đã đối chiếu VFSC. Số GB24203929 do tập đoàn công bố, chờ FSC xác nhận độc lập. Hợp đồng Blueberry Funded tại SVG ghi tài khoản mô phỏng.

BLUEBERRY MARKETS (V) LTD
VFSC 700697 ↗
Blueberry Australia Pty Ltd
ASIC 535887 ↗ Phái sinh bán lẻ và bán buôn
#1 Fusion Markets
Bằng chứng
Gleneagle Securities Pty Limited
VFSC 40256 ↗
FMGP Trading Group Pty Ltd
ASIC 385620 ↗ Phái sinh bán lẻ và bán buôn
#1 Global Prime
Bằng chứng
Gleneagle Securities Pty Limited
VFSC 40256 ↗
FMGP Trading Group Pty Ltd
ASIC 385620 ↗ Phái sinh bán lẻ và bán buôn
#1 TMGM
Bằng chứng
Trademax Global Limited
VFSC 40356 ↗
Trademax Australia Limited
ASIC 436416 ↗ Phái sinh bán lẻ và bán buôn
#1 Vatee
Bằng chứng
VATEE PTY LIMITED
VFSC 40097 ↗
Vatee Markets Pty Ltd
ASIC 563425 ↗ Phái sinh chỉ dành cho khách hàng bán buôn
#7 ADFX
Bằng chứng

Trang toàn cầu xác định pháp nhân Vanuatu ký các hợp đồng trên trang. Nhóm còn nêu một công ty SVG và TradingDynamix tại Seychelles. Kết luận áp dụng cho tuyến ký kết đã nêu.

ADFX GLOBAL LIMITED
VFSC 701016 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 CDO Markets
Bằng chứng
CDO Markets Limited
VFSC 17936 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 DLSM
Bằng chứng
DLS MARKETS LIMITED
VFSC 700455 ↗
Hợp đồng bán lẻ Vanuatu bao gồm ngoại hối và CFD. Hãng còn công bố một pháp nhân Cayman. Chưa xác minh quan hệ tập đoàn của bên giữ AFSL 296805 nên chưa cộng điểm.
#7 FXGlobe
Bằng chứng
FS INTERNATIONAL LIMITED
VFSC 700227 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 FXPrimus
Bằng chứng
PRIMUS MARKETS INTL LIMITED
VFSC 14595 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 Gerchik & Co
Bằng chứng
Gerchik & Co Limited
VFSC 40512 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 JFD
Bằng chứng
JFD Overseas Ltd
VFSC 17933 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 JMarkets
Bằng chứng
JGM INTERNATIONAL PTY LIMITED
VFSC 700565 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 JMI Brokers
Bằng chứng

Hợp đồng bán lẻ ghi pháp nhân Vanuatu. Hãng cũng công bố công ty Mauritius và hoạt động giới thiệu tại UAE. Mã Mauritius đang chờ FSC xác nhận.

JMI Brokers Ltd
VFSC 15010 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 Juno Markets
Bằng chứng
JUNO MARKETS LIMITED
VFSC 40099 ↗
Không cộng điểm Tier 1. Theo Juno, công ty liên kết ở Úc (AFSL 540205) quản lý quỹ, không liên quan đến CFD ngoại hối được so sánh.
#7 OWM
Bằng chứng
ORIENTAL WEALTH MARKETS LIMITED
VFSC 40299 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 SmartFX
Bằng chứng
SMART SECURITIES & COMMODITIES LIMITED
VFSC 40491 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 TopWealth Trading
Bằng chứng
TOPWEALTH TRADING LIMITED
VFSC 8031 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 Valk Trade
Bằng chứng
VALK TRADE GLOBAL LIMITED
VFSC 700557 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 VANEX
Bằng chứng
VANEX LIMITED
VFSC 41695 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.
#7 XGLOBAL FX
Bằng chứng
XGLOBAL FX LIMITED
VFSC 15062 ↗
Đợt rà soát này chưa xác minh được giấy phép Tier 1 đủ điều kiện của tập đoàn.

Thứ hạng áp dụng cho các thương hiệu đủ bằng chứng trong đợt rà soát này. Một pháp nhân có thể phục vụ nhiều thương hiệu. Thứ tự trong danh bạ không mang ý nghĩa xếp hạng.

Kết quả đối chiếu từng pháp nhân →

Kết quả đối chiếu từng pháp nhân (67)

VFSC ↗ · Các hạng giấy phép VFSC ↗ · Danh bạ hiệp hội (đối chiếu tên miền) ↗

Tải kết quả rà soát tất cả pháp nhân (CSV)

Pháp nhânVFSCKết quả rà soát
ACCM GLOBAL LIMITED
ACCM
700597 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Danh bạ VFSC khớp với hợp đồng bán lẻ Vanuatu. Danh bạ Seychelles ghi ACCM Intl Limited, còn số SD198 do tập đoàn công bố. Công ty Úc được phép tư vấn và giao dịch thay mặt khách hàng bán lẻ và bán buôn.
www.accmfx-global.com ↗
www.accapital.com ↗
www.accapital.com ↗
fsaseychelles.sc ↗
ADFX GLOBAL LIMITED
ADFX
701016 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Trang toàn cầu xác định pháp nhân Vanuatu ký các hợp đồng trên trang. Nhóm còn nêu một công ty SVG và TradingDynamix tại Seychelles. Kết luận áp dụng cho tuyến ký kết đã nêu.
www.ad-fx.com ↗
www.adfxzh.com ↗
www.adfxzh.com ↗
fsaseychelles.sc ↗
Aollikus Limited
Olymptrade
40131 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Thỏa thuận còn nêu Saledo Global. Cần xác định pháp nhân cung cấp tài sản số và CFD ngoại hối.
olymptrade.com ↗
aollikus.com ↗
ATRIAFINANCIAL LIMITED
Evest
17910 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Tập đoàn nêu công ty tại Comoros, FSP 36060 ở Nam Phi và công ty mẹ tại Anh. Cần xác minh sản phẩm và quyền hạn tại Comoros.
www.evest.com ↗
www.evest.com ↗
support.evest.com ↗
AUTU SECURITIES INTERNATIONAL INC
AUTU
700682 ↗
A, B, C
Chờ xác minh phạm vi CFD ngoại hối bán lẻ
Công ty Úc công bố số đại diện 001311215. Cần xác minh hợp đồng bán lẻ tại Vanuatu. Riêng tư cách đại diện chưa đủ để cộng điểm Tier 1.
www.autu.global ↗
www.autu.finance ↗
www.autu.global ↗
www.autu.global ↗
BLUEBERRY MARKETS (V) LTD
Blueberry Markets
700697 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Trang hãng đăng riêng hợp đồng bán lẻ tại Vanuatu và Mauritius. Đã đối chiếu VFSC. Số GB24203929 do tập đoàn công bố, chờ FSC xác nhận độc lập. Hợp đồng Blueberry Funded tại SVG ghi tài khoản mô phỏng.
blueberrymarkets.com ↗
blueberrymarkets.com ↗
blueberrymarkets.com ↗
au.blueberrymarkets.com ↗
blueberrymarkets.com ↗
blueberryfunded.com ↗
CA MARKETS LIMITED
CA Markets
700714 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Thương hiệu công bố nhiều pháp nhân. Cần đối chiếu từng giấy phép để xác định giấy phép yếu nhất.
camarkets.com ↗
camarkets.com ↗
camarkets.com ↗
CDO Markets Limited
CDO Markets
17936 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Thỏa thuận nêu CDO Markets Limited. Tài liệu sản phẩm bao gồm nhà đầu tư cá nhân và CFD ngoại hối.
cdomarkets.com ↗
cdomarkets.com ↗
CREDIT FINANCIER INVEST (INTERNATIONAL) LIMITED
CFI
700479 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Tập đoàn công bố SD107 ở Seychelles và FSA liệt kê pháp nhân. Cần đối chiếu các giấy phép offshore bán lẻ khác.
cfi.trade ↗
fsaseychelles.sc ↗
media.cfifinancial.com ↗
CWG MARKETS LTD
CWG Markets
41694 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Cần đối chiếu quyền hạn và quan hệ hiện tại giữa hai công ty cùng tên ở Vanuatu và Anh.
www.fca.org.uk ↗
www.cwgvu.com ↗
www.cwgmarkets.com ↗
D PRIME VANUATU LIMITED
D Prime
700238 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Thỏa thuận nêu Vanuatu và Mauritius. Cần đối chiếu giấy phép Seychelles và quyền phục vụ từng nhóm khách hàng.
www.dooprime.com ↗
www.dooprime.com ↗
www.dooprime.com ↗
DECODE GLOBAL LIMITED
DecodeFX
700415 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
VFSC ghi A/B/C, còn thương hiệu ghi A/B. AFSL 246796 tại Úc chưa giải quyết được sự khác biệt.
decodefx.com ↗
data.gov.au ↗
Deriv (V) Ltd
Deriv
14556 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Cần kiểm tra quyền cung cấp CFD ngoại hối bán lẻ tại Cayman, Mauritius, BVI và các nơi tập đoàn công bố.
deriv.com ↗
docs.deriv.com ↗
deriv.com ↗
DIRECT TRANSACTION MARKETS LIMITED 14677 ↗
A, B, C
Chưa xác định thương hiệu bán lẻ
Chưa tìm thấy tài liệu của nhà môi giới khớp tên pháp nhân này với thương hiệu và hợp đồng bán lẻ.
DLS MARKETS LIMITED
DLSM
700455 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Hợp đồng bán lẻ Vanuatu bao gồm ngoại hối và CFD. Hãng còn công bố một pháp nhân Cayman. Chưa xác minh quan hệ tập đoàn của bên giữ AFSL 296805 nên chưa cộng điểm.
cdn.dlsm-file.com ↗
www.dlsm-ky.com ↗
www.cima.ky ↗
data.gov.au ↗
DTT VAN LTD
DTT
40169 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
DTT VAN công bố hợp đồng ngoại hối. Cần đối chiếu các giấy phép khác của Direct Trading Technologies.
www.dttvanuatu.com ↗
www.dttvanuatu.com ↗
www.dttvanuatu.com ↗
EGM GLOBAL MARKETS LIMITED
Emperor Global Markets
700999 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Thương hiệu nêu Emperor Global Markets Limited ở Mauritius, GB25205158. Cần xác minh quyền bán lẻ của cả hai công ty.
www.emperorgm.com ↗
www.emperorgm.com ↗
FORTUNE PRIME LIMITED
Fortune Prime Global
700507 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Đã đối chiếu AFSL 400364. Tài liệu thương hiệu còn nhắc SVG. Cần xác định công ty SVG có ký hợp đồng CFD ngoại hối hay không.
fortuneprimeglobal.com ↗
fortuneprime.com ↗
data.gov.au ↗
FS INTERNATIONAL LIMITED
FXGlobe
700227 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Hợp đồng bán lẻ quốc tế ghi FS International Limited. Thương hiệu còn công bố pháp nhân Nam Phi và hợp đồng EU ghi một công ty Síp. Chưa xác minh được giấy phép tập đoàn đủ điều kiện cộng điểm.
www.fxglobe.com ↗
www.fxglobe.com ↗
www.cysec.gov.cy ↗
www.fxglobe.eu ↗
FX-EDGE V LTD
FX-EDGE
700604 ↗
A, B, C
Chỉ dành cho tổ chức hoặc đối tác chuyên nghiệp
Trang chính thức giới hạn dịch vụ cho nhà môi giới có giấy phép, tổ chức tài chính và đối tác chuyên nghiệp.
fx-edge.com ↗
fx-edge.com ↗
fx-edge.com ↗
Gerchik & Co Limited
Gerchik & Co
40512 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Hợp đồng nêu công ty số 40512. Tài liệu pháp lý và sản phẩm xác định đối tác tại Vanuatu.
gerchik.co ↗
gerchik.co ↗
Gleneagle Securities Pty Limited
Gleneagle Securities
40256 ↗
A, B, C
Nhiều thương hiệu
Fusion Markets và Global Prime được xét riêng. Cần xác định quan hệ sở hữu của FXTRADING.com với bên giữ giấy phép Úc.
fusionmarkets.com ↗
globalprime.com ↗
fxtrading.com ↗
help.fxtrading.com ↗
GLOBAL LP LIMITED
GLOBAL LP
14808 ↗
A, B, C
Chỉ dành cho tổ chức hoặc đối tác chuyên nghiệp
Tài liệu pháp lý giới hạn dịch vụ cho khách hàng doanh nghiệp và tổ chức.
globallp.io ↗
GMTK TECH LIMITED
GMTK
40361 ↗
A, B
Không có hạng C trong danh bạ
Danh bạ ghi A/B, không có hạng C cho phái sinh.
www.gmtk.cc ↗
www.gmtk.cc ↗
www.gmtk.cc ↗
GT GLOBAL MARKETS LIMITED
FXGT
700601 ↗
A, B, C
Chỉ dành cho tổ chức hoặc đối tác chuyên nghiệp
Công ty Vanuatu chỉ phục vụ đối tác đủ điều kiện. Tập đoàn còn công bố SD019 tại Seychelles.
fxgt.com ↗
GTC GLOBAL TRADE CAPITAL CO. LIMITED
GTCFX
40354 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Tập đoàn nêu Mauritius GB22200292, Anjouan L16283/GTC và Úc 496371. Cần xác minh quyền hạn tại Anjouan.
www.gtcfx.com ↗
data.gov.au ↗
HANTEC MARKETS (V) COMPANY LIMITED
Hantec Markets
40318 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Công ty Úc công bố AFSL 326907. Cần đối chiếu các công ty offshore phục vụ khách hàng bán lẻ.
www.hantecmarkets.com ↗
www.hantecmarkets.com ↗
data.gov.au ↗
HLFX LIMITED
HLFX
700287 ↗
A, B, C
Chờ xác minh phạm vi CFD ngoại hối bán lẻ
Trang chính thức nêu VFSC 700287 và CFD. Cần xác nhận hợp đồng bán lẻ.
hlfx.com ↗
ISLAND CAPITAL LTD
Flamingo Clearing House
700627 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Danh bạ hiệp hội nêu hoạt động thanh toán bù trừ, tài liệu nhắc Mwali. Cần xác định pháp nhân và loại khách hàng.
flamingoclearinghouse.com ↗
flamingoclearinghouse.com ↗
JANDM GLOBAL LIMITED 700768 ↗
A, B, C
Chưa xác định thương hiệu bán lẻ
Chưa xác định được trang thương hiệu hoặc hợp đồng bán lẻ của pháp nhân 700768.
JFD Overseas Ltd
JFD
17933 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Tài liệu JFD Overseas xác định công ty tại Vanuatu và công ty liên kết tại Síp.
jfdoverseas.com ↗
www.jfdbrokers.com ↗
JGM INTERNATIONAL PTY LIMITED
JMarkets
700565 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Hợp đồng CFD ngoại hối bán lẻ ghi JGM International Pty Limited là bên ký kết. Tập đoàn xác định pháp nhân tại Síp cung cấp dịch vụ thanh toán.
jmarkets.com ↗
jmarkets.com ↗
jmarkets.com ↗
JMI Brokers Ltd
JMI Brokers
15010 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Hợp đồng bán lẻ ghi pháp nhân Vanuatu. Hãng cũng công bố công ty Mauritius và hoạt động giới thiệu tại UAE. Mã Mauritius đang chờ FSC xác nhận.
jmibrokers.com ↗
jmibrokers.com ↗
JUNO MARKETS LIMITED
Juno Markets
40099 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
AFSL 540205 phục vụ khách hàng bán buôn. Juno mô tả hoạt động tại Úc là quản lý quỹ, nên không được cộng điểm CFD ngoại hối.
www.junomarkets.com ↗
www.junomarkets.com ↗
KAIFIN LIMITED
KaiFin
700692 ↗
A, B, C
Chờ xác minh phạm vi CFD ngoại hối bán lẻ
Hiệp hội liệt kê KaiFin. Cần hợp đồng bán lẻ và công bố tập đoàn hiện hành.
www.kaifintrade.com ↗
MACRO GLOBAL MARKETS LIMITED
Macro Group
701048 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Thương hiệu nêu AFSL 363972 và hoạt động tại Seychelles. Cần kiểm tra bên giữ giấy phép và quyền bán lẻ.
www.macrogm.com ↗
data.gov.au ↗
MARKET EQUITY INC
Market Equity
40221 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Tập đoàn nêu Market Equity Capital LTD ở Mauritius, GB24203983. Cần xác minh quyền bán lẻ.
marketequity.com ↗
MEX PACIFIC (V) LTD
MEX Pacific
700443 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Cần xác định công ty nào trong MultiBank giữ quyền cung cấp CFD ngoại hối bán lẻ.
www.mexpacific.com ↗
mexpacific.com ↗
MM CO LTD 700483 ↗
A, B, C
Chưa xác định thương hiệu bán lẻ
Danh bạ ghi MM CO LTD. Chưa xác định được tài liệu chính thức về thương hiệu hay sản phẩm.
MITSUI MARKETS LIMITED
Mitsui Markets
14812 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Tài liệu Mitsui và FBS là đầu mối. Cần xác nhận quan hệ hiện tại và đối chiếu Belize, Seychelles.
fbs.com ↗
mitsuimarkets.com ↗
MOHICANS MARKETS (VU) LIMITED
MH Markets
40306 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Cần đối chiếu các tên pháp nhân với số 40306 và xác định các bên ký hợp đồng trong tập đoàn.
rewards.mhmarkets.com ↗
www.mhmarkets.com ↗
www.mhmarkets.com ↗
NAGM (V) LIMITED
NAG Markets
41699 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Có hợp đồng bán lẻ tại Vanuatu. Cần xác minh SD146 tại Seychelles và phạm vi tập đoàn.
nagmarkets.com ↗
static.mynagfxcn.com ↗
NEBULA VENTURES LTD 700819 ↗
A, B, C
Chưa xác định thương hiệu bán lẻ
Đã xác nhận số đăng ký. Chưa tìm được hợp đồng bán lẻ khớp với công ty.
ORIENTAL WEALTH MARKETS LIMITED
OWM
40299 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
OWM nêu công ty Vanuatu là đối tác CFD OTC. Tài liệu khách hàng bao gồm cá nhân và sản phẩm ngoại hối.
www.owmtrade.com ↗
www.owmtrade.com ↗
www.owmtrade.com ↗
www.owmtrade.com ↗
Performance Ronnaru Capital Ltd
PRCBroker
14788 ↗
A, B, C
Chờ xác minh phạm vi CFD ngoại hối bán lẻ
Một trang khu vực giới hạn loại khách hàng. Cần xác nhận điều khoản bán lẻ của pháp nhân Vanuatu.
www.prcbroker.com ↗
www.prcbroker.com ↗
www.prcbroker.com ↗
PRIMUS MARKETS INTL LIMITED
FXPrimus
14595 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Hợp đồng Vanuatu chấp nhận cá nhân. Mauritius đã công bố thông báo thu hồi năm 2016.
fxprimus.com ↗
fxprimus.com ↗
www.fscmauritius.org ↗
PURE M GLOBAL LIMITED
Pure Market Broker
14801 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Tập đoàn công bố thêm Mwali T2023313. Quyền hạn và vị trí so sánh còn cần xác minh.
puremarketbroker.com ↗
puremarketbroker.com ↗
puremarketbroker.com ↗
RADAR BROKERS LIMITED
Radar Brokers
14674 ↗
A, B, C
Chờ xác minh phạm vi CFD ngoại hối bán lẻ
Trang chính thức nêu ngoại tệ và chứng khoán. Hợp đồng ứng dụng chưa xác định bên phát hành CFD ngoại hối bán lẻ.
www.radarbrokers.com ↗
www.radarbrokers.com ↗
RALLYVILLE MARKETS LIMITED
Rallyville Markets
41698 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Trang web nhắc nhiều khu vực và cư dân SVG. Nơi cư trú chưa xác định được giấy phép.
rallyvilleglobal.com ↗
rallyvilleglobal.com ↗
rallyvilleglobal.com ↗
rallyvilleglobal.com ↗
Royal CM Limited
OneRoyal
700284 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Đã khớp ASIC 420268. Cần đối chiếu các pháp nhân offshore khác trước khi xác định giấy phép yếu nhất.
support.oneroyal.com ↗
data.gov.au ↗
SMART SECURITIES & COMMODITIES LIMITED
SmartFX
40491 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Hợp đồng Vanuatu bao gồm cá nhân giao dịch CFD ngoại hối. Công ty Síp không phục vụ khách hàng bán lẻ.
smartfx.com ↗
smartfx.com ↗
smartfx.com ↗
smartfx.com ↗
SOLARIS MARKETS LIMITED
Axi
700425 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Trang Axi Vanuatu nêu Solaris Markets. Cần đối chiếu các pháp nhân Mauritius và quốc tế khác.
www.axi.com ↗
www.axi.com ↗
data.gov.au ↗
SOUTH PACIFIC FINANCIAL GROUP LIMITED 700924 ↗
A, B, C
Chưa xác định thương hiệu bán lẻ
Chưa xác định được thương hiệu bán lẻ hay hợp đồng khớp với công ty 700924.
SUN LONG GMTK INTERNATIONAL LIMITED
Sun Long GMTK
40518 ↗
A, B
Không có hạng C trong danh bạ
VFSC ghi A/B. Quảng cáo ngoại hối không xác nhận quyền phái sinh hạng C.
slgmtk.co ↗
T-YI GLOBAL LIMITED 700988 ↗
A, B, C
Chưa xác định thương hiệu bán lẻ
Chưa xác định được thương hiệu hay tài liệu bán lẻ khớp với công ty 700988.
ThreeTrader Global Limited
ThreeTrader
40430 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Tập đoàn còn công bố Mauritius GB24203958. Cần xác nhận quyền bán lẻ trong danh bạ.
www.threetrader.com ↗
media.threetrader.com ↗
www.threetrader.com ↗
www.threetrader.com ↗
TITAN FX LIMITED
Titan FX
40313 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Cần so sánh cả Mauritius, BVI và Seychelles để xác định giấy phép offshore yếu nhất.
www.titanfx.com ↗
titanfxen.zendesk.com ↗
TOPWEALTH TRADING LIMITED
TopWealth Trading
8031 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
PDS Vanuatu bao gồm CFD ngoại hối bán lẻ. Tập đoàn nêu đăng ký và miễn trừ bán buôn ở New Zealand. Không cộng điểm Tier 1.
topwealthtrading.com ↗
topwealthtrading.com ↗
topwealthtrading.com ↗
Trademax Global Limited
TMGM
40356 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Còn có Seychelles SD224 và Mauritius GB22201012. AFSL 436416 của Trademax Australia Limited bao gồm phái sinh bán lẻ và bán buôn.
www.tmgm.com ↗
www.tmgm.com ↗
VALK TRADE GLOBAL LIMITED
Valk Trade
700557 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Điều khoản bao gồm giao dịch ngoại hối giao ngay chuyển kỳ và CFD. Điều 14.1 quy định về khách hàng bán lẻ.
valktrade.com ↗
valktrade.com ↗
VANEX LIMITED
VANEX
41695 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Hợp đồng bao gồm khách hàng bán lẻ và cá nhân. Tên đối tác khớp với danh bạ.
vanex.site ↗
VANTAGE GLOBAL LIMITED
Vantage
700271 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Còn có Mauritius GB20026165. Cần đối chiếu pháp nhân trong danh bạ BVI để xác định giấy phép yếu nhất.
www.vantagemarkets.com ↗
www.bvifsc.vg ↗
data.gov.au ↗
VANVEST LIMITED 700276 ↗
A, B, C
Chưa xác định thương hiệu bán lẻ
Hiệp hội dẫn tới Exness. Công bố thương hiệu chưa xác nhận Vanvest là đối tác CFD ngoại hối bán lẻ.
www.exness.com ↗
www.exness.com ↗
VATEE PTY LIMITED
Vatee
40097 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
AFSL 563425 của Vatee Markets Pty Ltd cho phép giao dịch và tạo lập thị trường phái sinh chỉ cho khách hàng bán buôn. Điểm cộng tập đoàn giới hạn ở phạm vi này.
vateefx.com ↗
vateefx.com ↗
vateemarkets.com.au ↗
VERTE SECURITIES LIMITED
Verte
700726 ↗
A, B, C
Chờ xác minh phạm vi CFD ngoại hối bán lẻ
Đã tìm thấy hợp đồng Verte. Chưa xác nhận hợp đồng bao gồm CFD ngoại hối bán lẻ.
verte-finance.com ↗
www.verte-finance.com ↗
XGLOBAL FX LIMITED
XGLOBAL FX
15062 ↗
A, B, C
Đã xếp hạng
Hợp đồng bao gồm CFD ngoại hối. Tập đoàn xác định công ty liên kết Nam Phi và bên phát hành Vanuatu.
www.xglobalfx.com ↗
www.xglobalfx.com ↗
ZYNERIX INNOVATIONS LTD
LegacyFX
14579 ↗
A, B, C
Chờ đối chiếu giấy phép tập đoàn
Hiệp hội dẫn tới LegacyFX. Cần đối chiếu tên trong hợp đồng cũ với ZYNERIX trong danh bạ hiện tại.
int.legacyfx.com ↗
int.legacyfx.com ↗

So sánh giấy phép theo hợp đồng tài khoản

Pháp nhân offshore · CFD ngoại hối bán lẻ

Đối chiếu tên trong hợp đồng với pháp nhân có giấy phép. Thứ hạng dựa vào khu vực cấp phép và tư cách tập đoàn đã xác minh. Điều khoản khách hàng nằm trong từng mục.

Hợp đồng công bố nêu quyền và nghĩa vụ. Để biết ban quản lý đã xử lý khoản thiếu như thế nào, cần bằng chứng của chính vụ việc đó.

Đã đánh giá hợp đồng của 4 trong 11 thương hiệu có hồ sơ giấy phép offshore đủ điều kiện

Các thương hiệu sau có hồ sơ giấy phép nhưng chưa có hợp đồng được xếp hạng trong bảng này.

Điều kiện theo nơi cư trú · Nigeria

Chưa có tài khoản nào hoàn tất thẩm định cho thị trường này. Cần xác minh pháp nhân ký hợp đồng, quyền cung cấp dịch vụ tại địa phương và quyền lợi khách hàng.

Thông báo của SEC Nigeria ↗

Bảng so sánh giấy phép nhà môi giới

Pháp nhân cùng khu vực đồng hạng theo thứ tự khu vực. Cần số giấy phép và hồ sơ đăng ký còn hiệu lực có ngày kiểm tra. Bảng chỉ so sánh dữ liệu giấy phép.

#Nhà môi giớiPháp nhân Cơ quan quản lýSố giấy phépNgày xác minh
2 ATFX AT Global Markets Intl LtdFSC (MU) C118023331 ↗2026-11-05
2 KCM Trade Kohle Capital Markets LimitedFSC (MU) C117022600 ↗2026-11-05
2 Mitrade Mitrade International LtdFSC (MU) GB20025791 ↗2026-11-05
2 TMGM Trademax Global Markets (International) Pty LtdFSC (MU) GB22201012 ↗2026-11-05
2 XM XM International MU LimitedFSC (MU) GB23202700 ↗2026-11-05
3 ATFX AT Global Markets (SC) LimitedFSA (SC) SD093 ↗2026-11-05
3 Exness Exness (SC) LtdFSA (SC) SD025 ↗2026-11-05
3 FP Markets First Prudential Markets LimitedFSA (SC) SD130 ↗2026-11-05
3 IC Markets Raw Trading LtdFSA (SC) SD018 ↗2026-11-05
3 Plus500 Plus500SEY LtdFSA (SC) SD039 ↗2026-11-05
3 Tickmill Tickmill LtdFSA (SC) SD008 ↗2026-11-05
3 TMGM Trademax Global Markets (SE) LimitedFSA (SC) SD224 ↗2026-11-05
3 XM XM (SC) LimitedFSA (SC) SD190 ↗2026-11-05
4 TMGM Trademax Global LimitedVFSC 40356 ↗2026-11-05
4 Vantage Vantage Global LimitedVFSC 700271 ↗2026-11-05
Minh họa cách xếp hạng · tài khoản giả định

A và B có giấy phép Mauritius tương đương, chỉ A có điểm cộng tập đoàn. C có giấy phép Vanuatu và điểm cộng tập đoàn. Cả ba được phép cung cấp sản phẩm minh họa.

  1. Tài khoản giả định A · Mauritius · Điểm cộng Tier 1 của tập đoàn
  2. Tài khoản giả định B · Mauritius · Không cộng điểm
  3. Tài khoản giả định C · Vanuatu · Điểm cộng Tier 1 của tập đoàn

Thứ hạng khu vực pháp lý offshore

Thứ tự ban đầu xét luật, thực thi, mức phát triển ngành tài chính và hợp tác quốc tế.

  1. #1 Quần đảo Cayman CIMA
  2. #2 Mauritius FSC (MU)
  3. #3 Seychelles FSA (SC)
  4. #4 Vanuatu VFSC
  5. #5 Saint Vincent và Grenadines Chỉ đăng ký công ty. Không cấp giấy phép môi giới Forex tại địa phương.

Tài khoản do ASIC trực tiếp quản lý

Tài khoản bán lẻ Úc ký với pháp nhân có giấy phép ASIC phù hợp được đánh giá riêng.

ASIC →
Cách xếp hạng tài khoản offshore →